Mô tả sản phẩm:
| Kênh camera IP | 4 kênh |
|
Chuẩn nén video
|
H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
|
Giải mã tối đa
|
AI bật: 1-ch@12MP / 3-ch@4MP / 6-ch@1080p; AI tắt: 1-ch@12MP / 4-ch@4MP / 8-ch@1080p |
|
Nhận diện khuôn mặt
|
1 kênh bắt khuôn mặt, 2 kênh so sánh ảnh khuôn mặt |
|
Thư viện khuôn mặt
|
Tối đa 16 thư viện, 20.000 ảnh (≤4 MB/ảnh) |
|
Đầu ra video
|
HDMI 4K (3840×2160@30Hz), VGA 1080p |
|
Âm thanh
|
1 đầu ra RCA, 1 kênh đàm thoại hai chiều |
|
Phát lại
|
4 kênh đồng bộ |
|
Lưu trữ
|
1 khe SATA, tối đa 10 TB |
|
Cổng mạng
|
1 RJ-45 10/100/1000 Mbps |
|
Nguồn điện
|
12 VDC, 1.5 A, ≤10 W (không ổ cứng) |
|
Kích thước
|
320 × 240 × 48 mm |
|
Trọng lượng
|
≤ 1 kg (không ổ cứng) |