Mô tả sản phẩm:
| Tốc độ in | 33 trang/phút (đen), 15 trang/phút (màu) |
| ISO 24734, A4 (Black / Colour) | Up to 10.0 ipm / 5.0 ipm |
| First Page Out Time (Black / Colour) | Approx. 10 sec / 16 sec |
| Photo Default - 10 x 15 cm / 4 x 6"*2#3 (Border / Borderles | Approx. 69 sec per photo (Border) / 90 sec per photo (Borderless) |
| Phương pháp in | In áp điện |
| Ngôn ngữ in | ESC/P-R, ESC/P Raster |
| Khổ giấy in tối đa | A4 |
| Độ phân giải | 5760 x 1440 dpi |
| Hệ thống mực | 4 màu (Epson 003) |
| Cấu hình vòi phun | Đen: 180x1, màu: 59x1 |
| Khay nạp | Giấy thường: 100 giấy, giấy in ảnh: 20 giấy |
| Khay chứa | Giấy thường: 30 giấy, giấy in ảnh: 20 giấy |
| Paper Size | Legal (8.5 x 14"), Indian-Legal (215 x 345 mm), 8.5 x 13", Letter, A4, 16K (195 x 270 mm), B5, A5, B6, A6, Hagaki (100 x 148 mm), 5 x 7", 5 x 8", 4 x 6", Envelopes: #10, DL, C6 |
| Maximum Paper Size | 215.9 x 1200 mm |
| Kết nối | Usb 2.0 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 7/8/8.1/10/XP/XP pro/Vista và MacOS |
| Kết nối WI – Fi | Không |
| Điều khiển | Phím tắt chức năng |
| Độ ồn | Giấy thường: 51dB, giấy màu: 48dB |
| Tần số | 50-60Hz |
| Nguồn điện | AC 220 – 240V |
| Kích thước | 375 x 347 x 169mm |
| Trọng lượng | 2.8kg |