Mô tả sản phẩm:
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8 inch Progressive Scan CMOS |
|
Độ phân giải tối đa
|
2560 × 1440 (4MP) |
|
Độ nhạy sáng tối thiểu
|
Màu: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0.001 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux với hồng ngoại (IR) |
|
Ngày & Đêm
|
Bộ lọc IR cut |
|
WDR (Chống ngược sáng)
|
120 dB |
|
Zoom
|
25× quang học, 16× kỹ thuật số |
|
Ống kính
|
4.8mm - 120mm; Auto, semi-auto, manual; F1.6 |
|
Hỗ trợ ánh sáng
|
Hồng ngoại (IR), tầm quan sát lên đến 100m |
|
PTZ (Xoay & Nghiêng)
|
Xoay ngang: 360° liên tục, tốc độ: 0.1° - 80°/s, preset : 80°/s; xoay dọc: -15° đến 90° (auto flip), tốc độ: 0.1° - 80°/s, preset : 80°/s; 300 điểm đặt trước, 8 nhóm tuần tra lên đến 32 presets cho mỗi nhóm, 4 chế độ quét theo mẫu |
|
Chuẩn nén video
|
H.265+/H.265/H.264+/H.264/MJPEG |
|
API
|
ONVIF (Version 19.12, Profile S, Profile G, Profile T), ISAPI, SDK, ISUP |
|
Tính năng hình ảnh
|
BLC, HLC, 3D DNR; Cân bằng trắng, độ sáng, độ bão hòa, độ tương phản điều chỉnh được; Hỗ trợ chống rung điện tử (EIS); Hỗ trợ khử sương (Digital Defog) |
|
Hỗ trợ che vùng riêng tư
|
24 vùng che riêng tư |
|
Lưu trữ
|
Hỗ trợ thẻ nhớ microSD/SDHC/SDXC tối đa 256GB, NAS, ANR |
|
Giao diện mạng
|
1 cổng RJ45 10M/100M tự thích ứng |
|
Ngõ vào/ra Audio
|
1 đầu vào (Line-in), 1 đầu ra (Line-out) |
|
Ngõ vào/ra báo động
|
1 ngõ vào, 1 ngõ ra |
|
Reset
|
Có nút reset |
|
Nguồn cấp
|
12VDC, PoE (802.3at) |
|
Kích thước
|
Ø164.5 mm × 290 mm |
|
Trọng lượng
|
Khoảng 2 kg |
|
Tiêu chuẩn bảo vệ
|
IP66 (chống bụi, chống nước) |